Cách phát âm enlarge

trong:
Filter language and accent
filter
enlarge phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈlɑːdʒ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm enlarge
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm enlarge
    Phát âm của liatris (Nữ từ Úc) Nữ từ Úc
    Phát âm của  liatris

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của enlarge

    • make larger
    • make large
    • become larger or bigger
  • Từ đồng nghĩa với enlarge

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm enlarge trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ enlarge?
enlarge đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ enlarge enlarge   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel