Cách phát âm jell

Filter language and accent
filter
jell phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒel
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jell
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jell

    • become gelatinous
  • Từ đồng nghĩa với jell

    • phát âm solidify
      solidify [en]
    • phát âm thicken
      thicken [en]
    • phát âm stiffen
      stiffen [en]
    • phát âm congeal
      congeal [en]
    • phát âm set
      set [en]
    • phát âm cake
      cake [en]
    • phát âm clot
      clot [en]
    • phát âm curdle
      curdle [en]
    • phát âm gel
      gel [en]
    • phát âm condense
      condense [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jell trong Tiếng Anh

jell phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm jell
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jell trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel