Cách phát âm cake

cake phát âm trong Tiếng Anh [en]
keɪk
    American
  • phát âm cake Phát âm của jollysunbro (Nam từ Hoa Kỳ)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của kaffy (Nữ từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của jackabrams (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm cake Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của PaulJWright (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của anna12 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của eggypp (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Other
  • phát âm cake Phát âm của nunzilla_breathes_fire (Nữ từ Canada)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của ausg (Nữ từ Úc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của Komal_K (Nữ từ Ấn Độ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của ntamadb (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cake trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • cake ví dụ trong câu

    • Have you got all the ingredients to make the cake?

      phát âm Have you got all the ingredients to make the cake? Phát âm của Razordream (Nam từ Thổ Nhĩ Kỳ)
    • A three layer cake

      phát âm A three layer cake Phát âm của jalinne94 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cake

    • a block of solid substance (such as soap or wax)
    • small flat mass of chopped food
    • baked goods made from or based on a mixture of flour, sugar, eggs, and fat
  • Từ đồng nghĩa với cake

    • phát âm block block [en]
    • phát âm cube cube [en]
    • phát âm brick brick [en]
    • phát âm loaf loaf [en]
    • phát âm bar bar [en]
    • phát âm crust crust [en]
    • phát âm set set [en]
    • phát âm pack pack [en]
    • phát âm encrust encrust [en]
    • phát âm stiffen stiffen [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

cake phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm cake Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của Rikmw (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của JeweetwelJulian (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cake trong Tiếng Hà Lan

cake phát âm trong Middle English [enm]
  • phát âm cake Phát âm của Kawdek (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cake trong Middle English

cake phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm cake Phát âm của Chachette (Nữ từ Bỉ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cake Phát âm của LeGrebe (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cake trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cake

    • gâteau composé d'une pâte levée avec des raisins secs et des fruits confits
  • Từ đồng nghĩa với cake

    • phát âm muffin muffin [fr]
    • phát âm pain pain [fr]
    • plum-cake

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough