Cách phát âm brick

Filter language and accent
filter
brick phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  brɪk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm brick
    Phát âm của pauldavey (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  pauldavey

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brick
    Phát âm của caroliney23 (Nữ từ Ireland) Nữ từ Ireland
    Phát âm của  caroliney23

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brick
    Phát âm của Sparkee (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Sparkee

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm brick
    Phát âm của griffeblanche (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  griffeblanche

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm brick
    Phát âm của RedRosie (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  RedRosie

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brick

    • rectangular block of clay baked by the sun or in a kiln; used as a building or paving material
    • a good fellow; helpful and trustworthy
  • Từ đồng nghĩa với brick

    • phát âm mass
      mass [en]
    • phát âm slab
      slab [en]
    • phát âm chunk
      chunk [en]
    • phát âm cube
      cube [en]
    • phát âm block
      block [en]
    • phát âm section
      section [en]
    • phát âm cake
      cake [en]
    • phát âm loaf
      loaf [en]
    • phát âm bar
      bar [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brick trong Tiếng Anh

brick phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  bʁik
  • phát âm brick
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của brick

    • bateau à voiles ayant deux mats carrés
    • galette dans laquelle est cuite un oeuf, en Tunisie
  • Từ đồng nghĩa với brick

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm brick trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt