Cách phát âm chunk

Filter language and accent
filter
chunk phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  tʃʌŋk
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm chunk
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm chunk
    Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  simpaticos

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chunk

    • a compact mass
    • a substantial amount
    • put together indiscriminately
  • Từ đồng nghĩa với chunk

    • phát âm lump
      lump [en]
    • phát âm clump
      clump [en]
    • phát âm clod
      clod [en]
    • phát âm bit
      bit [en]
    • phát âm nugget
      nugget [en]
    • phát âm scrap
      scrap [en]
    • phát âm shred
      shred [en]
    • phát âm chip
      chip [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chunk trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ chunk?
chunk đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ chunk chunk   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: threebananabookTuesdayTwitter