Cách phát âm chunk

chunk phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃʌŋk
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm chunk Phát âm của simpaticos (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm chunk Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm chunk trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • chunk ví dụ trong câu

    • I ate a big chunk out of the apple and nearly choked to death

      phát âm I ate a big chunk out of the apple and nearly choked to death Phát âm của MrsGlenn7 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của chunk

    • a compact mass
    • a substantial amount
    • put together indiscriminately
  • Từ đồng nghĩa với chunk

    • phát âm lump lump [en]
    • phát âm clump clump [en]
    • phát âm clod clod [en]
    • phát âm bit bit [en]
    • phát âm nugget nugget [en]
    • phát âm scrap scrap [en]
    • phát âm shred shred [en]
    • phát âm chip chip [en]
    • hunk (slang)
    • wad (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: girlprettynucleardatasorry