Cách phát âm lump

lump phát âm trong Tiếng Anh [en]
lʌmp
    Âm giọng Anh
  • phát âm lump Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    10 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lump Phát âm của melv (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm lump Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lump Phát âm của 2Crow (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lump trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • lump ví dụ trong câu

    • If you don't behave Santa will put a lump of coal in your stocking for Christmas

      phát âm If you don't behave Santa will put a lump of coal in your stocking for Christmas Phát âm của roboleg (Nam từ Canada)
    • I found a lump on my neck and decided to go to the doctor to have it checked

      phát âm I found a lump on my neck and decided to go to the doctor to have it checked Phát âm của numericalkitty (Nữ từ Úc)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của lump

    • a compact mass
    • an abnormal protuberance or localized enlargement
    • an awkward stupid person
  • Từ đồng nghĩa với lump

    • phát âm endure endure [en]
    • phát âm stomach stomach [en]
    • phát âm digest digest [en]
    • phát âm brook brook [en]
    • phát âm lummox lummox [en]
    • phát âm heap heap [en]
    • phát âm pile pile [en]
    • phát âm Lot Lot [en]
    • phát âm mountain mountain [en]
    • bum (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

lump phát âm trong Tiếng Hungary [hu]
  • phát âm lump Phát âm của rics (Nam từ Hungary)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lump trong Tiếng Hungary

lump phát âm trong Tiếng Đức [de]
lʊmp
  • phát âm lump Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm lump Phát âm của claude5 (Nữ từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lump trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với lump

    • phát âm gangster gangster [de]
    • phát âm Ganove Ganove [de]
    • phát âm Gauner Gauner [de]
    • phát âm Kanaille Kanaille [de]
    • phát âm Lumpenkerl Lumpenkerl [de]
    • phát âm Schelm Schelm [de]
    • phát âm Schuft Schuft [de]
    • lumpenhund
    • malefizbube
    • schlechter kerl
lump phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm lump Phát âm của zdenet (Nam từ Cộng hòa Séc)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lump trong Tiếng Séc

lump phát âm trong Tiếng Slovakia [sk]
  • phát âm lump Phát âm của anicka_dusicka (Nữ từ Slovakia)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lump trong Tiếng Slovakia

lump phát âm trong Tiếng Ba Lan [pl]
  • phát âm lump Phát âm của MartaPolish (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lump trong Tiếng Ba Lan

lump phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm lump Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lump trong Tiếng Pháp

Định nghĩa
  • Định nghĩa của lump

    • genre de poisson osseux, connu pour ses œufs qui ressemblent au caviar
lump phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm lump Phát âm của Coedwig (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lump trong Tiếng Thụy Điển

lump phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm lump Phát âm của Rick_Qualie (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lump trong Tiếng Hà Lan

lump đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lump lump [szl] Bạn có biết cách phát âm từ lump?
  • Ghi âm từ lump lump [vro] Bạn có biết cách phát âm từ lump?

Từ ngẫu nhiên: auntscheduleGoogleYouTubelieutenant