Cách phát âm stomach

Filter language and accent
filter
stomach phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈstʌmək
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm stomach
    Phát âm của x_WoofyWoo_x (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  x_WoofyWoo_x

    15 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stomach
    Phát âm của MichaelDS (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  MichaelDS

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm stomach
    Phát âm của franzshire (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  franzshire

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stomach
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stomach
    Phát âm của gabewebb35 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  gabewebb35

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm stomach
    Phát âm của Omar_A (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Omar_A

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm stomach
    Phát âm của luvrocket (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  luvrocket

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của stomach

    • an enlarged and muscular saclike organ of the alimentary canal; the principal organ of digestion
    • the region of the body of a vertebrate between the thorax and the pelvis
    • an inclination or liking for things involving conflict or difficulty or unpleasantness
  • Từ đồng nghĩa với stomach

    • phát âm paunch
      paunch [en]
    • phát âm abdomen
      abdomen [en]
    • phát âm fat
      fat [en]
    • phát âm abide
      abide [en]
    • phát âm brook
      brook [en]
    • phát âm endure
      endure [en]
    • phát âm stand
      stand [en]
    • phát âm suffer
      suffer [en]
    • phát âm forbear
      forbear [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm stomach trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ stomach?
stomach đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ stomach stomach   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany