Cách phát âm forbear

Filter language and accent
filter
forbear phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  v: fɔː(r)ˈbeə(r); n: 'fɔː(r)beə(r
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm forbear
    Phát âm của palashdave (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  palashdave

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm forbear
    Phát âm của sarita_kitty (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sarita_kitty

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • forbear ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của forbear

    • a person from whom you are descended
    • refrain from doing
    • resist doing something
  • Từ đồng nghĩa với forbear

    • phát âm omit
      omit [en]
    • phát âm spare
      spare [en]
    • phát âm withhold
      withhold [en]
    • phát âm avoid
      avoid [en]
    • phát âm help
      help [en]
    • phát âm restrain
      restrain [en]
    • phát âm desist
      desist [en]
    • phát âm keep
      keep [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm forbear trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl