Cách phát âm withhold

trong:
Filter language and accent
filter
withhold phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪðˈhəʊld
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm withhold
    Phát âm của davidbodycombe (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  davidbodycombe

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm withhold
    Phát âm của downunder (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  downunder

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của withhold

    • hold back; refuse to hand over or share
    • retain and refrain from disbursing; of payments
  • Từ đồng nghĩa với withhold

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm withhold trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ withhold?
withhold đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ withhold withhold   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: vaselanguagestupidandcunt