Cách phát âm keep back

trong:
Filter language and accent
filter
keep back phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm keep back
    Phát âm của Homophone (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Homophone

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của keep back

    • keep under control; keep in check
    • secure and keep for possible future use or application
    • hold back; refuse to hand over or share
  • Từ đồng nghĩa với keep back

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm keep back trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ keep back?
keep back đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ keep back keep back   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork