Cách phát âm harness

trong:
harness phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈhɑːnəs
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm harness
    Phát âm của sergeantsantiago (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  sergeantsantiago

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm harness
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • harness ví dụ trong câu

    • in harness

      phát âm in harness
      Phát âm của jennifinn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của harness

    • a support consisting of an arrangement of straps for holding something to the body (especially one supporting a person suspended from a parachute)
    • stable gear consisting of an arrangement of leather straps fitted to a draft animal so that it can be attached to and pull a cart
    • put a harness
  • Từ đồng nghĩa với harness

Bạn có biết cách phát âm từ harness?
harness đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ harness harness   [es - es]
  • Ghi âm từ harness harness   [es - latam]
  • Ghi âm từ harness harness   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou