Cách phát âm rigging

Filter language and accent
filter
rigging phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrɪɡɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rigging
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rigging

    • gear consisting of ropes etc. supporting a ship's masts and sails
    • formation of masts, spars, sails, etc., on a vessel
  • Từ đồng nghĩa với rigging

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rigging trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rigging?
rigging đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rigging rigging   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat