Cách phát âm gear

trong:
Filter language and accent
filter
gear phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  gɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm gear
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gear
    Phát âm của thedayfterspeaks (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  thedayfterspeaks

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gear
    Phát âm của Chrome (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Chrome

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm gear
    Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  helenhiccup

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm gear
    Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  incazzata

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gear

    • a toothed wheel that engages another toothed mechanism in order to change the speed or direction of transmitted motion
    • wheelwork consisting of a connected set of rotating gears by which force is transmitted or motion or torque is changed
    • a mechanism for transmitting motion for some specific purpose (as the steering gear of a vehicle)
  • Từ đồng nghĩa với gear

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gear trong Tiếng Anh

gear phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gear
    Phát âm của HenrikH71 (Nam từ Đan Mạch) Nam từ Đan Mạch
    Phát âm của  HenrikH71

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gear trong Tiếng Đan Mạch

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ gear?
gear đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ gear gear   [en - other]
  • Ghi âm từ gear gear   [es - es]
  • Ghi âm từ gear gear   [es - latam]
  • Ghi âm từ gear gear   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: advertisementdecadencegraduatedcomfortableonion