Cách phát âm gear

trong:
gear phát âm trong Tiếng Anh [en]
gɪə(r)
    American
  • phát âm gear Phát âm của helenhiccup (Nữ từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gear Phát âm của incazzata (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm gear Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm gear Phát âm của Chrome (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gear trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • gear ví dụ trong câu

    • You'll need to use a higher gear to get the car up this steep hill

      phát âm You'll need to use a higher gear to get the car up this steep hill Phát âm của xanmeo (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của gear

    • a toothed wheel that engages another toothed mechanism in order to change the speed or direction of transmitted motion
    • wheelwork consisting of a connected set of rotating gears by which force is transmitted or motion or torque is changed
    • a mechanism for transmitting motion for some specific purpose (as the steering gear of a vehicle)
  • Từ đồng nghĩa với gear

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

gear phát âm trong Tiếng Đan Mạch [da]
  • phát âm gear Phát âm của HenrikH71 (Nam từ Đan Mạch)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm gear trong Tiếng Đan Mạch

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle