Cách phát âm pinion

trong:
Filter language and accent
filter
pinion phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpɪnjən
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pinion
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pinion

    • a gear with a small number of teeth designed to mesh with a larger wheel or rack
    • any of the larger wing or tail feathers of a bird
    • wing of a bird
  • Từ đồng nghĩa với pinion

    • phát âm cogwheel
      cogwheel [en]
    • phát âm gear
      gear [en]
    • phát âm sprocket
      sprocket [en]
    • phát âm cog
      cog [en]
    • phát âm Speed
      Speed [en]
    • phát âm sail
      sail [en]
    • phát âm fin
      fin [en]
    • phát âm wing
      wing [en]
    • phát âm down
      down [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pinion trong Tiếng Anh

pinion phát âm trong Tiếng Romania [ro]
  • phát âm pinion
    Phát âm của Salerosa (Nữ từ Romania) Nữ từ Romania
    Phát âm của  Salerosa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pinion trong Tiếng Romania

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ pinion?
pinion đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ pinion pinion   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou