Cách phát âm cogwheel

Thêm thể loại cho cogwheel

cogwheel phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈkɒɡwiːl
  • phát âm cogwheel Phát âm của olbill (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm cogwheel Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm cogwheel trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của cogwheel

    • a toothed wheel that engages another toothed mechanism in order to change the speed or direction of transmitted motion
  • Từ đồng nghĩa với cogwheel

    • phát âm gear gear [en]
    • phát âm pinion pinion [en]
    • phát âm sprocket sprocket [en]
    • phát âm cog cog [en]
    • phát âm Speed Speed [en]
    • phát âm catch catch [en]
    • phát âm ratchet ratchet [en]
    • phát âm disk disk [en]
    • toothed wheel
    • free wheel

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough