Cách phát âm ratchet

Filter language and accent
filter
ratchet phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈrætʃɪt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm ratchet
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm ratchet
    Phát âm của Seshat (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Seshat

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ratchet
    Phát âm của rjollerer (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rjollerer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm ratchet
    Phát âm của denisedeshell (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  denisedeshell

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • ratchet ví dụ trong câu

    • ratchet up

      phát âm ratchet up
      Phát âm của SimonStanford (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của ratchet

    • mechanical device consisting of a toothed wheel or rack engaged with a pawl that permits it to move in only one direction
    • move by degrees in one direction only
  • Từ đồng nghĩa với ratchet

    • phát âm catch
      catch [en]
    • phát âm cog
      cog [en]
    • phát âm cogwheel
      cogwheel [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm ratchet trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel