Cách phát âm wing

Filter language and accent
filter
wing phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  wɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wing
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wing
    Phát âm của Wunu (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Wunu

    User information

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wing
    Phát âm của neroli (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  neroli

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wing
    Phát âm của sbcamerer (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sbcamerer

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wing

    • a movable organ for flying (one of a pair)
    • one of the horizontal airfoils on either side of the fuselage of an airplane
    • a stage area out of sight of the audience
  • Từ đồng nghĩa với wing

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wing trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ wing?
wing đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ wing wing   [en - uk]
  • Ghi âm từ wing wing   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: Australiaworlddogwalkliterature