Cách phát âm Annex

trong:
Annex phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm Annex Phát âm của Will_Chicago_USA (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Annex trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của Annex

    • an addition that extends a main building
    • take (territory) as if by conquest
    • attach to
  • Từ đồng nghĩa với Annex

    • phát âm arm arm [en]
    • phát âm attachment attachment [en]
    • phát âm extension extension [en]
    • phát âm block block [en]
    • phát âm Ell Ell [en]
    • phát âm wing wing [en]
    • phát âm connect connect [en]
    • phát âm affix affix [en]
    • phát âm join join [en]
    • append (formal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Annex phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm Annex Phát âm của ret001 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Annex trong Tiếng Thụy Điển

Annex phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm Annex Phát âm của Berliner (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Annex trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với Annex

    • phát âm Anhang Anhang [de]
Annex phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm Annex Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm Annex trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk