Cách phát âm affix

trong:
Filter language and accent
filter
affix phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈfɪks
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm affix
    Phát âm của BradH (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BradH

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của affix

    • a linguistic element added to a word to produce an inflected or derived form
    • attach to
    • add to the very end
  • Từ đồng nghĩa với affix

    • phát âm add
      add [en]
    • phát âm Annex
      Annex [en]
    • phát âm addition
      addition [en]
    • phát âm suffix
      suffix [en]
    • phát âm appendix
      appendix [en]
    • phát âm tag
      tag [en]
    • phát âm Tab
      Tab [en]
    • phát âm connect
      connect [en]
    • phát âm join
      join [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affix trong Tiếng Anh

affix phát âm trong Tiếng Đức [de]
Đánh vần theo âm vị:  ˈafɪks
  • phát âm affix
    Phát âm của slin (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  slin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affix trong Tiếng Đức

affix phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm affix
    Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  pernys32

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affix trong Tiếng Thụy Điển

affix phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm affix
    Phát âm của hertogh (Nữ từ Hà Lan) Nữ từ Hà Lan
    Phát âm của  hertogh

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm affix trong Tiếng Hà Lan

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't