Cách phát âm tackle

tackle phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈtækl̩
  • phát âm tackle Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm tackle Phát âm của halliwell91 (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tackle trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • tackle ví dụ trong câu

    • The player was left with a stud mark on his leg following the clumsy tackle

      phát âm The player was left with a stud mark on his leg following the clumsy tackle Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
    • How do you think we should tackle this problem?

      phát âm How do you think we should tackle this problem? Phát âm của stlowery (Nam từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tackle

    • the person who plays that position on a football team
    • gear consisting of ropes etc. supporting a ship's masts and sails
    • gear used in fishing
  • Từ đồng nghĩa với tackle

    • phát âm linesman linesman [en]
    • phát âm giant giant [en]
    • phát âm grapple grapple [en]
    • phát âm seize seize [en]
    • phát âm down down [en]
    • phát âm grab grab [en]
    • phát âm pulleys pulleys [en]
    • phát âm crane crane [en]
    • phát âm left left [en]
    • bring down

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

tackle phát âm trong Tiếng Ý [it]
  • phát âm tackle Phát âm của Tinny (Nam từ Ý)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tackle trong Tiếng Ý

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel