Cách phát âm grapple

trong:
grapple phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈɡræpl̩
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm grapple Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grapple Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm grapple Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm grapple trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của grapple

    • a tool consisting of several hooks for grasping and holding; often thrown with a rope
    • a dredging bucket with hinges like the shell of a clam
    • the act of engaging in close hand-to-hand combat
  • Từ đồng nghĩa với grapple

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: TwitterAustraliaworlddogwalk