Cách phát âm wrestle

trong:
Filter language and accent
filter
wrestle phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈresl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm wrestle
    Phát âm của Uni92 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Uni92

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm wrestle
    Phát âm của kstone11 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  kstone11

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm wrestle
    Phát âm của tifaish (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tifaish

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của wrestle

    • the act of engaging in close hand-to-hand combat
    • combat to overcome an opposing tendency or force
    • engage in deep thought, consideration, or debate
  • Từ đồng nghĩa với wrestle

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm wrestle trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften