Cách phát âm clash

trong:
clash phát âm trong Tiếng Anh [en]
klæʃ
    American
  • phát âm clash Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • British
  • phát âm clash Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clash Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clash trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clash

    • a loud resonant repeating noise
    • a state of conflict between persons
    • a state of conflict between colors
  • Từ đồng nghĩa với clash

    • phát âm grate grate [en]
    • phát âm clang clang [en]
    • phát âm clank clank [en]
    • phát âm rattle rattle [en]
    • phát âm clap clap [en]
    • phát âm crash crash [en]
    • phát âm clatter clatter [en]
    • phát âm impact impact [en]
    • phát âm encounter encounter [en]
    • phát âm shock shock [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

clash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clash clash [en - uk] Bạn có biết cách phát âm từ clash?

Từ ngẫu nhiên: youwhatLondonbasilfuck