Cách phát âm clash

trong:
Filter language and accent
filter
clash phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klæʃ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm clash
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clash
    Phát âm của EdwinWalker (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  EdwinWalker

    User information

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clash
    Phát âm của NipponJapan (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  NipponJapan

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clash

    • a loud resonant repeating noise
    • a state of conflict between persons
    • a state of conflict between colors
  • Từ đồng nghĩa với clash

    • phát âm grate
      grate [en]
    • phát âm clang
      clang [en]
    • phát âm clank
      clank [en]
    • phát âm rattle
      rattle [en]
    • phát âm clap
      clap [en]
    • phát âm crash
      crash [en]
    • phát âm clatter
      clatter [en]
    • phát âm impact
      impact [en]
    • phát âm encounter
      encounter [en]
    • phát âm shock
      shock [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clash trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clash?
clash đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clash clash   [en - uk]
  • Ghi âm từ clash clash   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou