Cách phát âm clang

trong:
Filter language and accent
filter
clang phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klæŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm clang
    Phát âm của jon5577 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jon5577

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clang
    Phát âm của eris (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  eris

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm clang
    Phát âm của paulzag (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  paulzag

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clang

    • a loud resonant repeating noise
    • make a loud noise
  • Từ đồng nghĩa với clang

    • phát âm grate
      grate [en]
    • phát âm clash
      clash [en]
    • phát âm clank
      clank [en]
    • phát âm rattle
      rattle [en]
    • phát âm clap
      clap [en]
    • phát âm tap
      tap [en]
    • phát âm rap
      rap [en]
    • phát âm thud
      thud [en]
    • phát âm bang
      bang [en]
    • phát âm thump
      thump [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clang trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: interestingChicagoFloridadudeApril