Cách phát âm clap

clap phát âm trong Tiếng Anh [en]
klæp
    Âm giọng Anh
  • phát âm clap Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm clap Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm clap Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clap trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • clap ví dụ trong câu

    • At the end of a performance people usually clap and shout bravo.

      phát âm At the end of a performance people usually clap and shout bravo. Phát âm của tricia_kustrich (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • At the end of a performance you clap your hands to show your appreciation

      phát âm At the end of a performance you clap your hands to show your appreciation Phát âm của garpolky (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • At the end of a performance you clap your hands to show your appreciation

      phát âm At the end of a performance you clap your hands to show your appreciation Phát âm của hpembrtn (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clap

    • a sudden very loud noise
    • a common venereal disease caused by the bacterium Neisseria gonorrhoeae; symptoms are painful urination and pain around the urethra
    • a sharp abrupt noise as if two objects hit together; may be repeated
  • Từ đồng nghĩa với clap

    • phát âm blow blow [en]
    • phát âm impact impact [en]
    • phát âm cuff cuff [en]
    • phát âm slap slap [en]
    • phát âm swat swat [en]
    • phát âm hit hit [en]
    • phát âm smack smack [en]
    • phát âm jab jab [en]
    • phát âm applaud applaud [en]
    • phát âm cheer cheer [en]

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

clap phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm clap Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clap trong Tiếng Catalonia

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough