Cách phát âm clap

Filter language and accent
filter
clap phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  klæp
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm clap
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm clap
    Phát âm của auduende (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  auduende

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm clap
    Phát âm của khjohnson (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  khjohnson

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của clap

    • a sudden very loud noise
    • a common venereal disease caused by the bacterium Neisseria gonorrhoeae; symptoms are painful urination and pain around the urethra
    • a sharp abrupt noise as if two objects hit together; may be repeated
  • Từ đồng nghĩa với clap

    • phát âm blow
      blow [en]
    • phát âm impact
      impact [en]
    • phát âm cuff
      cuff [en]
    • phát âm slap
      slap [en]
    • phát âm swat
      swat [en]
    • phát âm hit
      hit [en]
    • phát âm smack
      smack [en]
    • phát âm jab
      jab [en]
    • phát âm applaud
      applaud [en]
    • phát âm cheer
      cheer [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clap trong Tiếng Anh

clap phát âm trong Tiếng Catalonia [ca]
  • phát âm clap
    Phát âm của didace (Nam từ Tây Ban Nha) Nam từ Tây Ban Nha
    Phát âm của  didace

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm clap trong Tiếng Catalonia

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ clap?
clap đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ clap clap   [es - es]
  • Ghi âm từ clap clap   [es - latam]
  • Ghi âm từ clap clap   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: caughtroutemountainbeautifulcan't