Cách phát âm jab

Filter language and accent
filter
jab phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  dʒæb
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm jab
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của jab

    • a sharp hand gesture (resembling a blow)
    • a quick short straight punch
    • the act of touching someone suddenly with your finger or elbow
  • Từ đồng nghĩa với jab

    • phát âm punch
      punch [en]
    • phát âm knock
      knock [en]
    • phát âm cuff
      cuff [en]
    • phát âm thrust
      thrust [en]
    • phát âm stroke
      stroke [en]
    • phát âm thump
      thump [en]
    • phát âm blow
      blow [en]
    • phát âm impact
      impact [en]
    • phát âm slap
      slap [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm jab trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ jab?
jab đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ jab jab   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: anythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWordcat