Cách phát âm knock

knock phát âm trong Tiếng Anh [en]
nɒk
  • phát âm knock Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm knock Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm knock Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knock trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • knock ví dụ trong câu

    • Don't knock it till you've tried it

      phát âm Don't knock it till you've tried it Phát âm của azakitty (Nữ từ Hoa Kỳ)
    • Knock knock

      phát âm Knock knock Phát âm của ingerbojsen (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của knock

    • the sound of knocking (as on a door or in an engine or bearing)
    • negative criticism
    • a vigorous blow
  • Từ đồng nghĩa với knock

    • phát âm rap rap [en]
    • phát âm tap tap [en]
    • phát âm thump thump [en]
    • phát âm hit hit [en]
    • phát âm pound pound [en]
    • phát âm bang bang [en]
    • phát âm criticize criticize [en]
    • phát âm criticise criticise [en]
    • whack (informal)
    • beat (informal)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

knock phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm knock Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knock trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel