Cách phát âm knock

Filter language and accent
filter
knock phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  nɒk
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm knock
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    9 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm knock
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm knock
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • knock ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của knock

    • the sound of knocking (as on a door or in an engine or bearing)
    • negative criticism
    • a vigorous blow
  • Từ đồng nghĩa với knock

    • phát âm rap
      rap [en]
    • phát âm tap
      tap [en]
    • phát âm thump
      thump [en]
    • phát âm hit
      hit [en]
    • phát âm pound
      pound [en]
    • phát âm bang
      bang [en]
    • phát âm criticize
      criticize [en]
    • phát âm criticise
      criticise [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knock trong Tiếng Anh

knock phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm knock
    Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Thonatas

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm knock trong Tiếng Đức

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ knock?
knock đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ knock knock   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: beenbuttercouponalthoughfather