Cách phát âm pound

Thêm thể loại cho pound

pound phát âm trong Tiếng Anh [en]
paʊnd
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm pound Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pound Phát âm của deanemj (Nam từ Hoa Kỳ)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pound Phát âm của Voyagerfan5761 (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pound Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pound Phát âm của JessicaMS (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm pound Phát âm của maidofkent (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm pound Phát âm của readd1 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pound trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • pound ví dụ trong câu

    • You can count on us. In for a penny, in for a pound.

      phát âm You can count on us. In for a penny, in for a pound. Phát âm của (Từ )
    • The value of the pound will fluctuate greatly due to Brexit

      phát âm The value of the pound will fluctuate greatly due to Brexit Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pound

    • 16 ounces avoirdupois
    • the basic unit of money in Great Britain and Northern Ireland; equal to 100 pence
    • a unit of apothecary weight equal to 12 ounces troy
  • Từ đồng nghĩa với pound

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: cuntbeenbuttercouponalthough