Cách phát âm bray

bray phát âm trong Tiếng Anh [en]
breɪ
  • phát âm bray Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bray Phát âm của BrayBhoy (Nam từ Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm bray Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bray trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của bray

    • the cry of an ass
    • braying characteristic of donkeys
    • reduce to small pieces or particles by pounding or abrading
  • Từ đồng nghĩa với bray

    • phát âm bawl bawl [en]
    • phát âm whinny whinny [en]
    • phát âm neigh neigh [en]
    • phát âm yell yell [en]
    • phát âm crush crush [en]
    • phát âm pound pound [en]
    • phát âm pulverize pulverize [en]
    • phát âm triturate triturate [en]
    • hee-haw
    • pulverise

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

bray phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm bray Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm bray trong Tiếng Pháp

Từ ngẫu nhiên: EdinburghIrelandy'allrooflittle