Cách phát âm neigh

trong:
Filter language and accent
filter
neigh phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  neɪ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm neigh
    Phát âm của ropa (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  ropa

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm neigh
    Phát âm của missybex (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  missybex

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm neigh
    Phát âm của KateH (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  KateH

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của neigh

    • the characteristic sounds made by a horse
    • make a characteristic sound, of a horse
  • Từ đồng nghĩa với neigh

    • phát âm nicker
      nicker [en]
    • phát âm snort
      snort [en]
    • phát âm call
      call [en]
    • phát âm whinny
      whinny [en]
    • phát âm bawl
      bawl [en]
    • phát âm bray
      bray [en]
    • phát âm yell
      yell [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neigh trong Tiếng Anh

neigh phát âm trong Tiếng Tây Ban Nha [es]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh Thổ âm: Âm giọng Mỹ La Tinh
  • phát âm neigh
    Phát âm của urso170 (Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich) Nam từ Quần đảo Nam Georgia và Nam Sandwich
    Phát âm của  urso170

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm neigh trong Tiếng Tây Ban Nha

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither