Cách phát âm snort

trong:
Filter language and accent
filter
snort phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  snɔːt
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm snort
    Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  dorabora

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm snort
    Phát âm của jl45 (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  jl45

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm snort
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm snort
    Phát âm của mightymouse (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mightymouse

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của snort

    • a disrespectful laugh
    • a cry or noise made to express displeasure or contempt
    • indicate contempt by breathing noisily and forcefully through the nose
  • Từ đồng nghĩa với snort

    • phát âm chuckle
      chuckle [en]
    • phát âm giggle
      giggle [en]
    • phát âm snigger
      snigger [en]
    • phát âm chortle
      chortle [en]
    • phát âm nicker
      nicker [en]
    • phát âm call
      call [en]
    • phát âm neigh
      neigh [en]
    • phát âm say
      say [en]
    • phát âm talk
      talk [en]
    • phát âm shout
      shout [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm snort trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ snort?
snort đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ snort snort   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither