Cách phát âm pulverize

Filter language and accent
filter
pulverize phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈpʌlvəraɪz
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm pulverize
    Phát âm của sugardaddy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  sugardaddy

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của pulverize

    • make into a powder by breaking up or cause to become dust
    • destroy completely
    • become powder or dust
  • Từ đồng nghĩa với pulverize

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm pulverize trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel