Cách phát âm crumble

Filter language and accent
filter
crumble phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈkrʌmbl̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm crumble
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crumble
    Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  harbour1971

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm crumble
    Phát âm của Deekin (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  Deekin

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm crumble
    Phát âm của clarkdavej (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  clarkdavej

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của crumble

    • fall apart
    • break or fall apart into fragments
    • fall into decay or ruin
  • Từ đồng nghĩa với crumble

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crumble trong Tiếng Anh

crumble phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  krœm.bœl
  • phát âm crumble
    Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  Pat91

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa
  • Định nghĩa của crumble

    • tourte anglaise à base de fruits

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm crumble trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ crumble?
crumble đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ crumble crumble   [es - es]
  • Ghi âm từ crumble crumble   [es - latam]
  • Ghi âm từ crumble crumble   [es - other]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave