Cách phát âm rust

Filter language and accent
filter
rust phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  rʌst
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm rust
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rust
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm rust
    Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  falconfling

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm rust
    Phát âm của mattpsy (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mattpsy

    -2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • rust ví dụ trong câu

    • tear ducts and rust

      phát âm tear ducts and rust
      Phát âm của jeffdemas (Nam từ Hoa Kỳ)
    • That car is a rust bucket.

      phát âm That car is a rust bucket.
      Phát âm của SavageOtter (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của rust

    • a red or brown oxide coating on iron or steel caused by the action of oxygen and moisture
    • a plant disease that produces a reddish-brown discoloration of leaves and stems; caused by various rust fungi
    • the formation of reddish-brown ferric oxides on iron by low-temperature oxidation in the presence of water
  • Từ đồng nghĩa với rust

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rust trong Tiếng Anh

rust phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm rust
    Phát âm của Ilari (Nam từ Hà Lan) Nam từ Hà Lan
    Phát âm của  Ilari

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rust trong Tiếng Hà Lan

rust phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm rust
    Phát âm của Bartleby (Nam từ Đức) Nam từ Đức
    Phát âm của  Bartleby

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rust trong Tiếng Đức

rust phát âm trong Tiếng Séc [cs]
  • phát âm rust
    Phát âm của marekja (Nam từ Cộng hòa Séc) Nam từ Cộng hòa Séc
    Phát âm của  marekja

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm rust trong Tiếng Séc

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ rust?
rust đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ rust rust   [en - usa]
  • Ghi âm từ rust rust   [no]

Từ ngẫu nhiên: Irelandy'allrooflittleoften