Cách phát âm tarnish

Filter language and accent
filter
tarnish phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtɑːnɪʃ
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tarnish
    Phát âm của themediacollective (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  themediacollective

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tarnish

    • discoloration of metal surface caused by oxidation
    • make dirty or spotty, as by exposure to air; also used metaphorically
  • Từ đồng nghĩa với tarnish

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tarnish trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: SconenauseaauburnAmericaGermany