Cách phát âm smear

Filter language and accent
filter
smear phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  smɪə(r)
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm smear
    Phát âm của bet4a (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  bet4a

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm smear
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • smear ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của smear

    • slanderous defamation
    • a thin tissue or blood sample spread on a glass slide and stained for cytologic examination and diagnosis under a microscope
    • a blemish made by dirt
  • Từ đồng nghĩa với smear

    • phát âm libel
      libel [en]
    • phát âm defame
      defame [en]
    • phát âm slur
      slur [en]
    • phát âm insult
      insult [en]
    • phát âm dirty
      dirty [en]
    • phát âm spatter
      spatter [en]

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm smear trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ smear?
smear đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ smear smear   [en - uk]
  • Ghi âm từ smear smear   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: thoughtsureEnglishdancegirl