Cách phát âm slander

Thêm thể loại cho slander

slander phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈslɑːndə(r)
    Âm giọng Anh
  • phát âm slander Phát âm của dorabora (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm slander Phát âm của harbour1971 (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm slander Phát âm của browniesareg (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm slander Phát âm của ribran (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm slander trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của slander

    • words falsely spoken that damage the reputation of another
    • an abusive attack on a person's character or good name
    • charge falsely or with malicious intent; attack the good name and reputation of someone
  • Từ đồng nghĩa với slander

    • phát âm defame defame [en]
    • phát âm denigrate denigrate [en]
    • phát âm scandalize scandalize [en]
    • phát âm vituperate vituperate [en]
    • phát âm denigration denigration [en]
    • phát âm libel libel [en]
    • calumniate (formal)
    • vilify (formal)
    • besmirch (formal)
    • scandalise

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: literaturecaughtroutemountainbeautiful