Cách phát âm denigrate

trong:
Filter language and accent
filter
denigrate phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈdenɪɡreɪt
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm denigrate
    Phát âm của imscotte1 (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  imscotte1

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm denigrate
    Phát âm của stevesanterre (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  stevesanterre

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của denigrate

    • cause to seem less serious; play down
    • charge falsely or with malicious intent; attack the good name and reputation of someone
  • Từ đồng nghĩa với denigrate

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm denigrate trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ denigrate?
denigrate đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ denigrate denigrate   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: prettynucleardatasorryyou