Cách phát âm disparage

disparage phát âm trong Tiếng Anh [en]
dɪˈspærɪdʒ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm disparage Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm disparage Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm disparage trong Tiếng Anh

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của disparage

    • express a negative opinion of
  • Từ đồng nghĩa với disparage

    • phát âm slander slander [en]
    • phát âm damage damage [en]
    • phát âm fume fume [en]
    • phát âm denounce denounce [en]
    • phát âm assail assail [en]
    • phát âm depreciate depreciate [en]
    • phát âm rant rant [en]
    • phát âm discredit discredit [en]
    • calumniate (formal)
    • rail at

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: onioninterestingChicagoFloridadude