Cách phát âm assail

trong:
Filter language and accent
filter
assail phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  əˈseɪl
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm assail
    Phát âm của snowcrocus (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  snowcrocus

    User information

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của assail

    • attack someone physically or emotionally
    • launch an attack or assault on; begin hostilities or start warfare with
    • attack in speech or writing
  • Từ đồng nghĩa với assail

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm assail trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: aboutmilkbastardCaribbeaneither