Cách phát âm charge

charge phát âm trong Tiếng Anh [en]
tʃɑːdʒ
    Âm giọng Mỹ
  • phát âm charge Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ)

    11 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charge Phát âm của falconfling (Nam từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charge Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Anh
  • phát âm charge Phát âm của TristanJaimes (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm charge Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charge trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • charge ví dụ trong câu

    • How much do you charge?

      phát âm How much do you charge? Phát âm của (Từ )
    • London is so full of cars that a congestion charge was introduced to ease traffic problems

      phát âm London is so full of cars that a congestion charge was introduced to ease traffic problems Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charge

    • an impetuous rush toward someone or something
    • (criminal law) a pleading describing some wrong or offense
    • the price charged for some article or service
  • Từ đồng nghĩa với charge

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

charge phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ʃaʁʒ
  • phát âm charge Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charge trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • charge ví dụ trong câu

    • Il porte une lourde charge.

      phát âm Il porte une lourde charge. Phát âm của (Từ )
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của charge

    • ce qui pèse, qui coûte, qui cause une gêne
    • quantité de matière, poids
    • quantité d'électricité d'un corps
  • Từ đồng nghĩa với charge

charge phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm charge Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charge trong Tiếng Đức

Từ đồng nghĩa
  • Từ đồng nghĩa với charge

    • phát âm Nebenrolle Nebenrolle [de]
    • phát âm würde würde [de]
    • phát âm person person [de]
    • phát âm Rangstufe Rangstufe [de]
    • phát âm Stufe Stufe [de]
    • phát âm Stellung Stellung [de]
    • phát âm grad grad [de]
    • phát âm Amt Amt [de]
    • kleine rolle
    • dienstgrad (m)
charge phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm charge Phát âm của No_accent (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charge trong Tiếng Hà Lan

charge phát âm trong Tiếng Luxembourg [lb]
  • phát âm charge Phát âm của piral58 (Nam từ Luxembourg)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm charge trong Tiếng Luxembourg

Từ ngẫu nhiên: can'tthoughtsureEnglishdance