Cách phát âm plein

plein phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm plein Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plein Phát âm của Justyna (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plein Phát âm của Domigloup (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plein trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • plein ví dụ trong câu

    • en plein coeur de

      phát âm en plein coeur de Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Elle a toujours un regard plein de bonté

      phát âm Elle a toujours un regard plein de bonté Phát âm của trempels (Nam)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

plein phát âm trong Tiếng Hà Lan [nl]
  • phát âm plein Phát âm của Scoub (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm plein Phát âm của nobellius (Nam từ Hà Lan)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plein trong Tiếng Hà Lan

plein phát âm trong Tiếng Afrikaans [af]
  • phát âm plein Phát âm của melder319 (Nữ từ Nam Phi)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plein trong Tiếng Afrikaans

plein phát âm trong Tiếng Đức [de]
  • phát âm plein Phát âm của Thonatas (Nam từ Đức)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm plein trong Tiếng Đức

Từ ngẫu nhiên: croissantforce majeureaoûtmerciFrançais