Cách phát âm fromage

fromage phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
fʁɔ.maʒ
  • phát âm fromage Phát âm của spl0uf (Nam từ Pháp)

    5 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fromage Phát âm của papillon (Nữ từ Hà Lan)

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fromage Phát âm của Bicaraphzu (Nam từ Canada)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fromage Phát âm của aliceF (Nữ từ Pháp)

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fromage Phát âm của gwen_bzh (Nam từ Pháp)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fromage Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fromage Phát âm của DannyBT (Nam từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fromage Phát âm của saqurtmudyn (Nam từ Canada)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fromage Phát âm của Cistude (Nữ từ Thụy Sỹ)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fromage Phát âm của hendialys (Nữ từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • phát âm fromage Phát âm của Lunath (Nữ từ Canada)

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fromage trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • fromage ví dụ trong câu

    • un morceau de fromage

      phát âm un morceau de fromage Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • un morceau de fromage

      phát âm un morceau de fromage Phát âm của fannyfdngnst (Nữ từ Pháp)
    • Le camembert de Normandie est l'appellation d'origine d'un fromage français

      phát âm Le camembert de Normandie est l'appellation d'origine d'un fromage français Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)
    • Le camembert de Normandie est l'appellation d'origine d'un fromage français

      phát âm Le camembert de Normandie est l'appellation d'origine d'un fromage français Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
    • Le Québec est un producteur reconnu de fromages fermiers et artisanaux.

      phát âm Le Québec est un producteur reconnu de fromages fermiers et artisanaux. Phát âm của mseers (Nữ từ Canada)

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

fromage phát âm trong Tiếng Thụy Điển [sv]
  • phát âm fromage Phát âm của pernys32 (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm fromage trong Tiếng Thụy Điển

Từ ngẫu nhiên: fils de putepoissonL'OccitaneMoulin à légumesfoie gras