Cách phát âm impeach

trong:
Filter language and accent
filter
impeach phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm impeach
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của impeach

    • challenge the honesty or veracity of
    • charge (a public official) with an offense or misdemeanor committed while in office
    • bring an accusation against; level a charge against
  • Từ đồng nghĩa với impeach

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm impeach trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen