Cách phát âm instruction

Filter language and accent
filter
instruction phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ɪnˈstrʌkʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm instruction
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    8 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm instruction
    Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Slick

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của instruction

    • a message describing how something is to be done
    • the activities of educating or instructing; activities that impart knowledge or skill
    • the profession of a teacher
  • Từ đồng nghĩa với instruction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instruction trong Tiếng Anh

instruction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
Đánh vần theo âm vị:  ɛ̃s.tʁyk.sjɔ̃
  • phát âm instruction
    Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  aiprt

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của instruction

    • fait d'instruire, éducation, enseignement
    • résultat de cet enseignement ou culture
    • ordre de service que donne un supérieur à ses subordonnés
  • Từ đồng nghĩa với instruction

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instruction trong Tiếng Pháp

instruction phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm instruction
    Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển) Nam từ Thụy Điển
    Phát âm của  torrente

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instruction trong Tiếng Khoa học quốc tế

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: scheduleGoogleYouTubelieutenantsquirrel