Cách phát âm instruction

instruction phát âm trong Tiếng Anh [en]
ɪnˈstrʌkʃn̩
    Âm giọng Anh
  • phát âm instruction Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    6 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • Âm giọng Mỹ
  • phát âm instruction Phát âm của Slick (Nam từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instruction trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • instruction ví dụ trong câu

    • The SIMD processor works on the concept of Single Instruction Multiple Data.

      phát âm The SIMD processor works on the concept of Single Instruction Multiple Data. Phát âm của szeliga (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)
    • instruction sheet

      phát âm instruction sheet Phát âm của Arose61 (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của instruction

    • a message describing how something is to be done
    • the activities of educating or instructing; activities that impart knowledge or skill
    • the profession of a teacher
  • Từ đồng nghĩa với instruction

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

instruction phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
ɛ̃s.tʁyk.sjɔ̃
  • phát âm instruction Phát âm của aiprt (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instruction trong Tiếng Pháp

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của instruction

    • fait d'instruire, éducation, enseignement
    • résultat de cet enseignement ou culture
    • ordre de service que donne un supérieur à ses subordonnés
  • Từ đồng nghĩa với instruction

instruction phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm instruction Phát âm của torrente (Nam từ Thụy Điển)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm instruction trong Tiếng Khoa học quốc tế

Từ ngẫu nhiên: haveyourorangeWashingtona