Cách phát âm tutoring

trong:
Filter language and accent
filter
tutoring phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈtjuːtərɪŋ
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm tutoring
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm tutoring
    Phát âm của BigApple (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  BigApple

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tutoring
    Phát âm của tipit (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  tipit

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm tutoring
    Phát âm của jences (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jences

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • tutoring ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của tutoring

    • a person who gives private instruction (as in singing, acting, etc.)
    • be a tutor to someone; give individual instruction
    • act as a guardian to someone
  • Từ đồng nghĩa với tutoring

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm tutoring trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Từ ngẫu nhiên: shitcomputerCanadaTexaspen