Cách phát âm lecture

trong:
lecture phát âm trong Tiếng Anh [en]
ˈlektʃə(r)

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm lecture trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Cụm từ - Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • lecture ví dụ trong câu

    • How did I like the lecture? I was bored to death.

      phát âm How did I like the lecture? I was bored to death. Phát âm của petitphilosophe (Nam từ Hoa Kỳ)
  • Định nghĩa của lecture

    • a speech that is open to the public
    • a lengthy rebuke
    • teaching by giving a discourse on some subject (typically to a class)
  • Từ đồng nghĩa với lecture

lecture đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ lecture lecture [en] Bạn có biết cách phát âm từ lecture?

Từ ngẫu nhiên: stupidandcuntbeenbutter