Cách phát âm education

trong:
education phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˌedʒʊˈkeɪʃn̩
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm education
    Phát âm của hibbadivaz (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  hibbadivaz

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm education
    Phát âm của winterfrost (Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nữ từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  winterfrost

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm education
    Phát âm của mmdills22 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  mmdills22

    User information

    7 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm education
    Phát âm của rdbedsole (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  rdbedsole

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm education
    Phát âm của ijarritos (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ijarritos

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm education
    Phát âm của ejscrym (Nam từ Hoa Kỳ) Nam từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  ejscrym

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm education
    Phát âm của antspants (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  antspants

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm education
    Phát âm của Downunder1au (Nam từ Úc) Nam từ Úc
    Phát âm của  Downunder1au

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm education
    Phát âm của feyMorgaina (Nữ từ Canada) Nữ từ Canada
    Phát âm của  feyMorgaina

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
  • education ví dụ trong câu

Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của education

    • the activities of educating or instructing; activities that impart knowledge or skill
    • knowledge acquired by learning and instruction
    • the gradual process of acquiring knowledge
  • Từ đồng nghĩa với education

education phát âm trong Tiếng Việt [vi]
  • phát âm education
    Phát âm của __yuv1 (Nữ từ Việt Nam) Nữ từ Việt Nam
    Phát âm của  __yuv1

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
education phát âm trong Tiếng Khoa học quốc tế [ia]
  • phát âm education
    Phát âm của gmaranca (Nam từ Argentina) Nam từ Argentina
    Phát âm của  gmaranca

    User information

    -1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Bạn có biết cách phát âm từ education?
education đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ education education   [en - uk]
  • Ghi âm từ education education   [en - usa]

Từ ngẫu nhiên: yourorangeWashingtonawork