Cách phát âm background

Filter language and accent
filter
background phát âm trong Tiếng Anh [en]
Đánh vần theo âm vị:  ˈbækɡraʊnd
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm background
    Phát âm của mooncow (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  mooncow

    User information

    4 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm background
    Phát âm của earthcalling (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  earthcalling

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm background
    Phát âm của Sar27 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  Sar27

    User information

    2 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Các âm giọng khác
  • phát âm background
    Phát âm của chewton (Nữ từ New Zealand) Nữ từ New Zealand
    Phát âm của  chewton

    User information

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
  • phát âm background
    Phát âm của quentindevintino (Nam từ Canada) Nam từ Canada
    Phát âm của  quentindevintino

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa - Từ đồng nghĩa
  • Định nghĩa của background

    • a person's social heritage: previous experience or training
    • the part of a scene (or picture) that lies behind objects in the foreground
    • information that is essential to understanding a situation or problem
  • Từ đồng nghĩa với background

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm background trong Tiếng Anh

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ background?
background đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ background background   [en - uk]

Từ ngẫu nhiên: WikipediaEnglandonecarhave