Cách phát âm qualifications

Filter language and accent
filter
qualifications phát âm trong Tiếng Anh [en]
    Thổ âm: Âm giọng Anh Thổ âm: Âm giọng Anh
  • phát âm qualifications
    Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland) Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland
    Phát âm của  TopQuark

    User information

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
    Thổ âm: Âm giọng Mỹ Thổ âm: Âm giọng Mỹ
  • phát âm qualifications
    Phát âm của jng52 (Nữ từ Hoa Kỳ) Nữ từ Hoa Kỳ
    Phát âm của  jng52

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Định nghĩa
  • Định nghĩa của qualifications

    • an attribute that must be met or complied with and that fits a person for something
    • the act of modifying or changing the strength of some idea
    • a statement that limits or restricts some claim

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm qualifications trong Tiếng Anh

qualifications phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm qualifications
    Phát âm của wattie60 (Nam từ Pháp) Nam từ Pháp
    Phát âm của  wattie60

    User information

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

    Báo cáo
Cụm từ
Từ đồng nghĩa

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm qualifications trong Tiếng Pháp

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

Bạn có biết cách phát âm từ qualifications?
qualifications đang chờ phát âm trong:
  • Ghi âm từ qualifications qualifications   [en - uk]
  • Ghi âm từ qualifications qualifications   [en - other]

Từ ngẫu nhiên: waterantidisestablishmentarianismhellotomatocaramel