Cách phát âm qualifications

qualifications phát âm trong Tiếng Anh [en]
    British
  • phát âm qualifications Phát âm của TopQuark (Nam từ Vương quốc Liên hiệp Anh và Bắc Ireland)

    3 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

  • American
  • phát âm qualifications Phát âm của jng52 (Nữ từ Hoa Kỳ)

    1 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm qualifications trong Tiếng Anh

Cụm từ
  • qualifications ví dụ trong câu

    • Job qualifications

      phát âm Job qualifications Phát âm của TexasMela (Nữ từ Hoa Kỳ)
Định nghĩa
  • Định nghĩa của qualifications

    • an attribute that must be met or complied with and that fits a person for something
    • the act of modifying or changing the strength of some idea
    • a statement that limits or restricts some claim

Giọng & ngôn ngữ ở trên bản đồ

qualifications phát âm trong Tiếng Pháp [fr]
  • phát âm qualifications Phát âm của wattie60 (Nam từ Pháp)

    0 bình chọn Tốt Tệ

    Thêm vào mục ưa thích

    Tải về MP3

Bạn có thể làm tốt hơn? bằng giọng khác? Phát âm qualifications trong Tiếng Pháp

Cụm từ
  • qualifications ví dụ trong câu

    • Cet appareil a les qualifications européennes

      phát âm Cet appareil a les qualifications européennes Phát âm của Pat91 (Nam từ Pháp)
Từ đồng nghĩa

Từ ngẫu nhiên: squirrelanythingsupercalifragilisticexpialidociousawesomeWord